Nội dung chính
Mục tiêu và phạm vi áp dụng
Bộ Tài chính đang lấy ý kiến công chúng về dự thảo Thông tư kế toán dành cho thị trường tài sản mã hoá, dự kiến có hiệu lực từ năm tài chính 2026.
Với mục tiêu cụ thể hoá Nghị quyết 05/2025/NQ-CP, dự thảo tạo khung pháp lý cho giai đoạn thí điểm thị trường tài sản số, đồng thời lấp đầy khoảng trống về chuẩn mực kế toán cho một loại tài sản mới, phức tạp và đang phát triển nhanh.
Cụ thể hoá Nghị quyết 05/2025 – Định nghĩa tài sản mã hoá
Dự thảo dựa trên Luật Công nghiệp công nghệ số 2025, Luật Kế toán đã sửa đổi và Nghị quyết 05/2025/NQ-CP. Theo đó, tài sản mã hoá không được xếp vào tiền tệ, chứng khoán hay tài sản tài chính truyền thống. Nó được xem là tài sản số có tài sản cơ sở là tài sản thực, được kiểm soát bằng khóa riêng tư, có giá trị thị trường và chỉ giao dịch trên các sàn được cấp phép. Nhờ cách tiếp cận này, tài sản mã hoá được xếp vào nhóm “tài sản đầu tư phi tài chính”, tạo cơ sở cho việc lựa chọn khung kế toán phù hợp.
Giải quyết khoảng trống kế toán trong giai đoạn thí điểm
Hiện hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam chưa có hướng dẫn chi tiết cho tài sản mã hoá. Bộ Tài chính nhấn mạnh rằng việc ban hành Thông tư là cần thiết để thống nhất cách hạch toán, trình bày và công bố thông tin, bảo đảm tính minh bạch của báo cáo tài chính và giảm thiểu rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp.
Dự thảo áp dụng nguyên tắc thận trọng, dựa chủ yếu vào Chuẩn mực kế toán Việt Nam và Thông tư 99/2025/TT‑BTC, đồng thời tham chiếu có chọn lọc các chuẩn mực quốc tế như IFRS 9 và IAS 38. Tùy theo mục đích nắm giữ và bản chất giao dịch, tài sản mã hoá có thể được ghi nhận là hàng tồn kho, tài sản vô hình hoặc nợ phải trả.
Nguyên tắc kế toán cho các nhóm tham gia thị trường
1. Tổ chức cung cấp dịch vụ (sàn giao dịch, lưu ký, nền tảng phát hành)
Áp dụng chế độ kế toán doanh nghiệp, các tổ chức này phải tách biệt hoàn toàn tài sản mã hoá của khách hàng với tài sản của doanh nghiệp, đồng thời mở sổ chi tiết theo dõi riêng cho từng khách hàng.
2. Hoạt động tự doanh tài sản mã hoá
Hạch toán tương tự như kinh doanh chứng khoán, bao gồm việc trích lập dự phòng rủi ro. Doanh thu từ dịch vụ lưu ký, quản lý và chuyển giao tài sản được ghi nhận vào doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ theo quy định hiện hành.
3. Tổ chức phát hành tài sản mã hoá
Tiền thu được từ phát hành được ghi nhận giống như vay vốn, không tính là vốn chủ sở hữu hay doanh thu ngay tại thời điểm phát hành.
4. Nhà đầu tư tổ chức trong nước
Hướng dẫn hạch toán dựa trên nguyên tắc đầu tư tài chính, phân loại tài khoản và phương pháp ghi nhận phụ thuộc vào mục đích đầu tư và thời gian nắm giữ. Đối với nhà đầu tư cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài, hiện chưa có quy định chi tiết trong dự thảo.
Thủ tục rút gọn, không tạo gánh nặng hành chính
Để đáp ứng yêu cầu cấp bách của giai đoạn thí điểm, Bộ Tài chính áp dụng quy trình rút gọn khi soạn thảo Thông tư. Nội dung tập trung vào các nguyên tắc kế toán cốt lõi, không đưa ra thêm thủ tục hành chính mới, đồng thời không phát sinh nghĩa vụ bổ sung về nhân sự hay tài chính cho cơ quan quản lý.
Về kiểm toán, Thông tư không quy định chế độ riêng; các tổ chức tham gia sẽ tiếp tục tuân thủ Luật Kiểm toán độc lập hiện hành và thực hiện kiểm toán nếu thuộc đối tượng bắt buộc.
Nhìn chung, dự thảo Thông tư sẽ được áp dụng từ năm tài chính 2026 và duy trì trong suốt giai đoạn thí điểm, đóng vai trò nền tảng để xây dựng một khung kế toán thống nhất, minh bạch cho thị trường tài sản mã hoá, đồng thời tạo tiền đề cho việc hoàn thiện thể chế trong các giai đoạn tiếp theo.